kiểm học
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức quan coi việc học trong một tỉnh nhỏ thời Pháp thuộc: "Kiểm học" là một chức vụ hành chính trong hệ thống giáo dục thời kỳ Pháp thuộc, phụ trách công việc học vấn, giáo dục ở cấp tỉnh nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy từng giữ chức kiểm học ở tỉnh này vào những năm đầu thế kỷ 20.
- Chức kiểm học có nhiệm vụ giám sát các trường học và việc học hành trong địa hạt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chức kiểm học": Cụm từ dùng để chỉ định rõ chức danh này trong văn bản hành chính hoặc sử sách.
- Trong tài liệu lưu trữ còn ghi chép về quyền hạn của chức kiểm học.
Biến thể và từ liên quan
- Giáo học: Chức quan phụ trách việc dạy học, thường ở cấp thấp hơn hoặc có phạm vi trách nhiệm khác.
- Đốc học: Chức quan đứng đầu việc học ở một tỉnh lớn hoặc một vùng thời phong kiến và Pháp thuộc.
- Huấn đạo: Chức quan lo việc dạy bảo, giáo dục ở phủ, huyện thời xưa.
Từ đồng nghĩa
- Quan coi việc học: Cách gọi mô tả chức năng của "kiểm học".
- Viên chức giáo dục địa phương: Cách gọi theo chức năng hiện đại, tương đương với nghĩa gốc.
Lưu ý
- Từ "kiểm học" là một từ cổ (cũ), chỉ được sử dụng trong các văn bản lịch sử, sách nghiên cứu về thời kỳ Pháp thuộc hoặc trong ngữ cảnh nói về lịch sử giáo dục Việt Nam. Nó không còn được dùng trong hệ thống hành chính giáo dục hiện đại.
- Chức quan coi việc học trong một tỉnh nhỏ thời Pháp thuộc.